雲窗
vân song
Hán Việt: vân song · Pinyin: yún chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"云窗"。亦作"云竢"; 华美的窗户。常以指女子居处; 云雾缭绕的窗户。借指深山中僧道或隐者的居室。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云窗"。亦作"云竢"。 2.华美的窗户。常以指女子居处。 3.云雾缭绕的窗户。借指深山中僧道或隐者的居室。