雲笈

yún jí vân cấp

Hán Việt: vân cấp · Pinyin: yún jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教藏书的书箱; 宋张君房所撰道教著作《云笈七签》的省称。亦泛指道教典籍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教藏书的书箱。 2.宋张君房所撰道教著作《云笈七签》的省称。亦泛指道教典籍。