雲粉 yún fěn · vân phấn Hán Việt: vân phấn · Pinyin: yún fěn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 粉 (phấn)Pinyinyún fěnHán Việtvân phấnCấu tạo雲 + 粉 · vân + phấn nghĩa thành phần: vân + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指白雪; 指竹子上的白色粉末; 云母粉。Tân Hoa Tự Điển 1.指白雪。 2.指竹子上的白色粉末。 3.云母粉。