雲綱 yún gāng · vân cương Hán Việt: vân cương · Pinyin: yún gāng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 綱 (cương)Pinyinyún gāngHán Việtvân cươngCấu tạo雲 + 綱 · vân + cương nghĩa thành phần: vân + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹云丛; 华美的梁柱。喻组成文章的华词丽句。Tân Hoa Tự Điển 1.犹云丛。 2.华美的梁柱。喻组成文章的华词丽句。