雲縷

yún lǚ vân lũ

Hán Việt: vân lũ · Pinyin: yún lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像白云一样袅袅不绝的丝缕; 轻柔飘洒如云的织物; 缭绕的烟篆; 柔美的长发; 轻柔的雨丝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像白云一样袅袅不绝的丝缕。 2.轻柔飘洒如云的织物。 3.缭绕的烟篆。 4.柔美的长发。 5.轻柔的雨丝。