雲網

yún wǎng vân võng

Hán Việt: vân võng · Pinyin: yún wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捕鸟用的大网; 稀疏如网的云层; 比喻组成包围圈的军队; 比喻法网。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捕鸟用的大网。 2.稀疏如网的云层。 3.比喻组成包围圈的军队。 4.比喻法网。