雲署 yún shǔ · vân thự Hán Việt: vân thự · Pinyin: yún shǔ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 署 (thự)Pinyinyún shǔHán Việtvân thựCấu tạo雲 + 署 · vân + thự nghĩa thành phần: vân + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官署。Tân Hoa Tự Điển 1.官署。