雲翔

yún xiáng vân tường

Hán Việt: vân tường · Pinyin: yún xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高飞; 喻施展才能; 指行进迅速; 比喻四散。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高飞。 2.喻施展才能。 3.指行进迅速。 4.比喻四散。