雲翹
vân kiều
Hán Việt: vân kiều · Pinyin: yún qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乐舞名; 彩云; 高耸的发髻。亦借指美女; 仙女名。相传为天宫里的女官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乐舞名。 2.彩云。 3.高耸的发髻。亦借指美女。 4.仙女名。相传为天宫里的女官。
Hán Việt: vân kiều · Pinyin: yún qiào