雲翰

yún hàn vân hàn

Hán Việt: vân hàn · Pinyin: yún hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指富于才藻之士; 对他人书信的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指富于才藻之士。 2.对他人书信的美称。