雲者

yún zhě vân giả

Hán Việt: vân giả · Pinyin: yún zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 助词。用于句末,表提顿,以引起下文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.助词。用于句末,表提顿,以引起下文。