雲耳

yún ěr vân nhĩ

Hán Việt: vân nhĩ · Pinyin: yún ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"云尔"。

Eng

  • Cihui 雲耳 yún'ěr n. white tree fungus