雲膚

yún fū vân phu

Hán Việt: vân phu · Pinyin: yún fū

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋潘尼《苦雨赋》﹕"气触石而结蒸兮﹐云肤合而仰浮。"谓云气逐渐集合◇以"云肤"指云气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋潘尼《苦雨赋》﹕"气触石而结蒸兮﹐云肤合而仰浮。"谓云气逐渐集合◇以"云肤"指云气。