雲肩 yún jiān · vân kiên Hán Việt: vân kiên · Pinyin: yún jiān Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 肩 (kiên)Pinyinyún jiānHán Việtvân kiênCấu tạo雲 + 肩 · vân + kiên nghĩa thành phần: vân + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 妇女披在肩上的装饰物。Tân Hoa Tự Điển 1.妇女披在肩上的装饰物。