雲腳

yún jiǎo vân cước

Hán Việt: vân cước · Pinyin: yún jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远处暗云垂下的雨幕; 低垂的云; 茶的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远处暗云垂下的雨幕。 2.低垂的云。 3.茶的别称。