雲腴

yún yú vân du

Hán Việt: vân du · Pinyin: yún yú

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 茶的别称; 酒; 传说中的仙药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.茶的别称。 2.酒。 3.传说中的仙药。