雲膩

yún nì vân nị

Hán Việt: vân nị · Pinyin: yún nì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓云层厚重; 比喻女子浓黑光润的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓云层厚重。 2.比喻女子浓黑光润的头发。