雲腿 vân thối Hán Việt: vân thối Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 腿 (thối)Hán Việtvân thốiCấu tạo雲 + 腿 · vân + thối nghĩa thành phần: vân + thối Nghĩa EngCihui 雲腿 úntuǐ n. Yunnan ham M:ge/¹tiáo