雲膏 yún gāo · vân cao Hán Việt: vân cao · Pinyin: yún gāo Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 膏 (cao)Pinyinyún gāoHán Việtvân caoCấu tạo雲 + 膏 · vân + cao nghĩa thành phần: vân + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家语。指雨露; 指茶。Tân Hoa Tự Điển 1.道家语。指雨露。 2.指茶。