雲膜 yún mó · vân mô Hán Việt: vân mô · Pinyin: yún mó Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 膜 (mô)Pinyinyún móHán Việtvân môCấu tạo雲 + 膜 · vân + mô nghĩa thành phần: vân + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指纸。Tân Hoa Tự Điển 1.指纸。