雲舄 yún xì · vân tích Hán Việt: vân tích · Pinyin: yún xì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 舄 (tích)Pinyinyún xìHán Việtvân tíchCấu tạo雲 + 舄 · vân + tích nghĩa thành phần: vân + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣鞋; 仙道着的鞋子。Tân Hoa Tự Điển 1.绣鞋。 2.仙道着的鞋子。