雲舞 yún wǔ · vân vũ Hán Việt: vân vũ · Pinyin: yún wǔ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 舞 (vũ)Pinyinyún wǔHán Việtvân vũCấu tạo雲 + 舞 · vân + vũ nghĩa thành phần: vân + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"云儛"; 翩翩而舞; 指轻盈的舞蹈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"云儛"。 2.翩翩而舞。 3.指轻盈的舞蹈。