雲舟 yún zhōu · vân chu Hán Việt: vân chu · Pinyin: yún zhōu Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 舟 (chu)Pinyinyún zhōuHán Việtvân chuCấu tạo雲 + 舟 · vân + chu nghĩa thành phần: vân + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画舫。装饰华丽的游船。因用云母作装饰﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.画舫。装饰华丽的游船。因用云母作装饰﹐故称。