雲豔

yún yàn vân diễm

Hán Việt: vân diễm · Pinyin: yún yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩霞。亦以喻艳丽的花朵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩霞。亦以喻艳丽的花朵。