雲若

yún ruò vân nhược

Hán Việt: vân nhược · Pinyin: yún ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假若; 如同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假若。 2.如同。