雲蔭 yún yīn · vân ấm Hán Việt: vân ấm · Pinyin: yún yīn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 蔭 (ấm)Pinyinyún yīnHán Việtvân ấmCấu tạo雲 + 蔭 · vân + ấm nghĩa thành phần: vân + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云的遮阴; 荫庇﹔庇覆。Tân Hoa Tự Điển 1.云的遮阴。 2.荫庇﹔庇覆。