雲蘿 yún luó · vân la Hán Việt: vân la · Pinyin: yún luó Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 蘿 (la)Pinyinyún luóHán Việtvân laCấu tạo雲 + 蘿 · vân + la nghĩa thành phần: vân + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藤萝。即紫藤。因藤茎屈曲攀绕如云之缭绕﹐故称; 指深山隐居之处。Tân Hoa Tự Điển 1.藤萝。即紫藤。因藤茎屈曲攀绕如云之缭绕﹐故称。 2.指深山隐居之处。