雲萼

yún è vân ngạc

Hán Việt: vân ngạc · Pinyin: yún è

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (ngạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船幔上所画的花卉和云纹装饰。亦借指华美的船只; 洁白的花朵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.船幔上所画的花卉和云纹装饰。亦借指华美的船只。 2.洁白的花朵。