雲藍 yún lán · vân lam Hán Việt: vân lam · Pinyin: yún lán Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 藍 (lam)Pinyinyún lánHán Việtvân lamCấu tạo雲 + 藍 · vân + lam nghĩa thành phần: vân + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纸名。唐段成式在九江时自制。见段成式《寄温飞卿笺纸》诗序。Tân Hoa Tự Điển 1.纸名。唐段成式在九江时自制。见段成式《寄温飞卿笺纸》诗序。