雲藻

yún zǎo vân tảo

Hán Việt: vân tảo · Pinyin: yún zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (tảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的文采。