雲虎 yún hǔ · vân hổ Hán Việt: vân hổ · Pinyin: yún hǔ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 虎 (hổ)Pinyinyún hǔHán Việtvân hổCấu tạo雲 + 虎 · vân + hổ nghĩa thành phần: vân + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓云龙风虎。比喻圣主贤臣之遇合。Tân Hoa Tự Điển 1.谓云龙风虎。比喻圣主贤臣之遇合。