雲螭 yún chī · vân li Hán Việt: vân li · Pinyin: yún chī Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 螭 (li)Pinyinyún chīHán Việtvân liCấu tạo雲 + 螭 · vân + li nghĩa thành phần: vân + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中龙的别称; 喻指骏马; 有云螭为雕饰的杯盘。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中龙的别称。 2.喻指骏马。 3.有云螭为雕饰的杯盘。