雲行 yún xíng · vân hành Hán Việt: vân hành · Pinyin: yún xíng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 行 (hành)Pinyinyún xíngHán Việtvân hànhCấu tạo雲 + 行 · vân + hành nghĩa thành phần: vân + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容随从出行者之多; 喻迅捷; 犹广布; 犹云游。Tân Hoa Tự Điển 1.形容随从出行者之多。 2.喻迅捷。 3.犹广布。 4.犹云游。