雲衢
vân cù
Hán Việt: vân cù · Pinyin: yún qú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云中的道路; 借指高空; 比喻朝廷; 喻高位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云中的道路。 2.借指高空。 3.比喻朝廷。 4.喻高位。
Eng
- Cihui 雲衢 únqú n. high official ranks
Hán Việt: vân cù · Pinyin: yún qú