雲衣 yún yī · vân y Hán Việt: vân y · Pinyin: yún yī Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 衣 (y)Pinyinyún yīHán Việtvân yCấu tạo雲 + 衣 · vân + y nghĩa thành phần: vân + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指云气; 道教语。指人体内的肾脏膜。Tân Hoa Tự Điển 1.指云气。 2.道教语。指人体内的肾脏膜。