雲表
vân biểu
Hán Việt: vân biểu · Pinyin: yún biǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 云外; 借指上天﹐上苍; 奏疏﹐表章。
- Tân Hoa Tự Điển 1.云外。 2.借指上天﹐上苍。 3.奏疏﹐表章。
Eng
- Cihui 雲表 únbiǎo a.t. <wr.> high above the clouds
Hán Việt: vân biểu · Pinyin: yún biǎo