云表

yún biǎovân biểu

Hán Việt: vân biểu · Pinyin: yún biǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.云外。 2.借指上天﹐上苍。 3.奏疏﹐表章。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tầng mây
  • Biên soạn a.t. <wr.> high above the clouds

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.云外。 2.借指上天﹐上苍。 3.奏疏﹐表章。

Eng

  • Cihui 雲表 únbiǎo a.t. <wr.> high above the clouds
  • Tần suất từ a.t. <wr.> high above the clouds

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和