雲袍 yún páo · vân bào Hán Việt: vân bào · Pinyin: yún páo Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 袍 (bào)Pinyinyún páoHán Việtvân bàoCấu tạo雲 + 袍 · vân + bào nghĩa thành phần: vân + bào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道士穿用的袍子; 饰有彩云图案的官服。Tân Hoa Tự Điển 1.道士穿用的袍子。 2.饰有彩云图案的官服。