雲裘
vân cừu
Hán Việt: vân cừu · Pinyin: yún qiú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻柔的皮衣; 云朵; 古时天子祭天地时须穿裘服﹐故用以借指天子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.轻柔的皮衣。 2.云朵。 3.古时天子祭天地时须穿裘服﹐故用以借指天子。
Hán Việt: vân cừu · Pinyin: yún qiú