云裾 yún jū·vân cư Hán Việt: vân cư · Pinyin: yún jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.状如衣襟的云片。 2.轻柔飘动如云的衣襟。 3.借指美女或仙女。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 裾 (cư)Pinyinyún jūHán Việtvân cưCấu tạo雲 + 裾 · vân + cư nghĩa thành phần: vân + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.状如衣襟的云片。 2.轻柔飘动如云的衣襟。 3.借指美女或仙女。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和