雲裾

yún jū vân cư

Hán Việt: vân cư · Pinyin: yún jū

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状如衣襟的云片; 轻柔飘动如云的衣襟; 借指美女或仙女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.状如衣襟的云片。 2.轻柔飘动如云的衣襟。 3.借指美女或仙女。