雲觥 yún gōng · vân quang Hán Việt: vân quang · Pinyin: yún gōng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 觥 (quang)Pinyinyún gōngHán Việtvân quangCấu tạo雲 + 觥 · vân + quang nghĩa thành phần: vân + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有云状花纹的酒杯。借指酒。Tân Hoa Tự Điển 1.有云状花纹的酒杯。借指酒。