雲誼 yún yì · vân nghị Hán Việt: vân nghị · Pinyin: yún yì Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 誼 (nghị)Pinyinyún yìHán Việtvân nghịCấu tạo雲 + 誼 · vân + nghị nghĩa thành phần: vân + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高厚的情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.高厚的情谊。