雲路

yún lù vân lộ

Hán Việt: vân lộ · Pinyin: yún lù

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云间﹐天上; 上天之路﹐升仙之路; 高山上的路径; 指遥远的路程; 比喻仕途﹐高位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.云间﹐天上。 2.上天之路﹐升仙之路。 3.高山上的路径。 4.指遥远的路程。 5.比喻仕途﹐高位。

Eng

  • Cihui 雲路 únlù n. high official ranks