云辂 yún lù·vân lộ Hán Việt: vân lộ · Pinyin: yún lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有云状纹饰的车子。多指天子的车乘。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 輅 (lộ)Pinyinyún lùHán Việtvân lộCấu tạo雲 + 輅 · vân + lộ nghĩa thành phần: vân + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.有云状纹饰的车子。多指天子的车乘。 Từ liên quan Gần nghĩa云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和