雲輜 yún zī · vân truy Hán Việt: vân truy · Pinyin: yún zī Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 輜 (truy)Pinyinyún zīHán Việtvân truyCấu tạo雲 + 輜 · vân + truy nghĩa thành phần: vân + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓车辆盛多如云。Tân Hoa Tự Điển 1.谓车辆盛多如云。