雲轡 yún pèi · vân bí Hán Việt: vân bí · Pinyin: yún pèi Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 轡 (bí)Pinyinyún pèiHán Việtvân bíCấu tạo雲 + 轡 · vân + bí nghĩa thành phần: vân + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指骏马; 指飞驶着的云。Tân Hoa Tự Điển 1.指骏马。 2.指飞驶着的云。