雲轍

yún zhé vân triệt

Hán Việt: vân triệt · Pinyin: yún zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指远行的车驾; 指神仙通行的道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借指远行的车驾。 2.指神仙通行的道路。