雲逵

yún kuí vân quỳ

Hán Việt: vân quỳ · Pinyin: yún kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻仕宦之途; 喻距离遥远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻仕宦之途。 2.喻距离遥远。