雲逸

yún yì vân dật

Hán Việt: vân dật · Pinyin: yún yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指节操高洁的隐逸之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指节操高洁的隐逸之士。