雲量
vân lượng
Hán Việt: vân lượng · Pinyin: yún liàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天空被云遮蔽的程度,用0至10来表示。碧空无云,云量为0;一半被云遮住,云量为5;全部被云遮住,云量为10。
Eng
- Cihui 雲量 únliàng n. <met.> cloudiness; cloud cover
Hán Việt: vân lượng · Pinyin: yún liàng