雲鉦

yún zhēng vân chinh

Hán Việt: vân chinh · Pinyin: yún zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代打击乐器﹐表面有云状花纹。为行军﹑狩猎时所用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代打击乐器﹐表面有云状花纹。为行军﹑狩猎时所用。